ngã ngồi
Định nghĩa
Động từ: - Ngã xuống ở tư thế ngồi: "ngã ngồi" chỉ hành động bị mất thăng bằng và rơi xuống đất hoặc bề mặt nào đó, kết thúc ở tư thế ngồi, thường là bất ngờ hoặc không chủ ý. - Sự cố ngã một cách vụng về: Trong ngữ cảnh thông tục, "ngã ngồi" còn mang hàm ý hài hước hoặc châm biếm, mô tả tình huống ngã không gây tổn thương nghiêm trọng nhưng trông buồn cười.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta mất thăng bằng và rơi xuống ở tư thế ngồi.)
- (Cô bé bị ngã bất ngờ, kết thúc ở tư thế ngồi.)
- (Hành động ngã mang tính vụng về, hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngã ngồi vì...": diễn tả nguyên nhân dẫn đến việc ngã.
- Ngã ngồi vì trơn trượt trong nhà tắm. (Bị ngã ở tư thế ngồi do bề mặt trơn.)
- "ngã ngồi ra đất": nhấn mạnh tư thế kết thúc sau cú ngã.
- Đứa trẻ ngã ngồi ra đất sau cú va chạm. (Đứa trẻ rơi xuống đất ở tư thế ngồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngã (động từ): rơi xuống từ vị trí cao hơn hoặc mất thăng bằng, không xác định tư thế.
- Cậu bé ngã từ trên cây xuống. (Rơi xuống từ vị trí cao, không rõ tư thế.)
- Ngồi (động từ): tư thế đặt mông lên bề mặt nào đó.
- Anh ấy ngồi trên ghế đọc sách. (Tư thế ổn định, có chủ ý.)
- Ngã lăn (động từ): ngã và lăn tròn trên mặt đất.
- Cầu thủ bị ngã lăn sau pha phạm lỗi. (Ngã có kèm chuyển động lăn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngã phịch: ngã mạnh, thường phát ra tiếng động.
- Mệt quá, anh ta ngã phịch xuống giường. (Ngã nặng nề, tạo âm thanh.)
- Ngã khụy: ngã và quỵ xuống, thường do yếu chân.
- Cụ già ngã khụy xuống vì chóng mặt. (Ngã do mất sức, không đứng vững.)
Thành ngữ liên quan
- Ngã ngồi cười vỡ bụng: tình huống ngã gây cười cho người khác.
- Anh ta trượt vỏ chuối, ngã ngồi cười vỡ bụng. (Hành động ngã hài hước, khiến mọi người cười.)